chess player
Định nghĩa
Danh từ: Người chơi cờ vua, chỉ một người tham gia vào trò chơi cờ vua, dù là chuyên nghiệp hay nghiệp dư.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy là một người chơi cờ vua tài năng đã giành chiến thắng nhiều giải đấu.)
- (Mỗi người chơi cờ vua cần nghiên cứu các chiến thuật để cải thiện lối chơi của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A strong chess player": Một người chơi cờ vua mạnh, có kỹ năng cao.
- He is considered a strong chess player in the local club. (Anh ấy được coi là một người chơi cờ vua mạnh trong câu lạc bộ địa phương.)
- "A professional chess player": Người chơi cờ vua chuyên nghiệp, kiếm sống bằng nghề chơi cờ.
- Becoming a professional chess player requires years of dedication. (Trở thành một người chơi cờ vua chuyên nghiệp đòi hỏi nhiều năm cống hiến.)
Biến thể và từ gần giống
- Chess (n): Cờ vua (trò chơi).
- Chess is a game of strategy. (Cờ vua là một trò chơi chiến thuật.)
- Chessboard (n): Bàn cờ vua.
- He placed the pieces on the chessboard. (Anh ấy đặt các quân cờ lên bàn cờ.)
- Chess piece (n): Quân cờ vua.
- The queen is the most powerful chess piece. (Hậu là quân cờ vua mạnh nhất.)
Từ đồng nghĩa
- Player of chess: Người chơi cờ vua (cách diễn đạt tương tự, ít phổ biến hơn).
- Strategist: Nhà chiến lược (dùng khi nhấn mạnh kỹ năng, nhưng không chỉ giới hạn ở cờ vua).
Các cụm từ liên quan
- Chess player rating: Xếp hạng người chơi cờ vua (hệ thống điểm số như Elo).
- His chess player rating is over 2000. (Xếp hạng người chơi cờ vua của anh ấy là trên 2000.)
- Amateur chess player: Người chơi cờ vua nghiệp dư.
- As an amateur chess player, she enjoys playing with friends. (Là một người chơi cờ vua nghiệp dư, cô ấy thích chơi với bạn bè.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "chess player", nhưng có thể tham khảo: - To play chess with someone: Chơi cờ vua với ai đó (dùng để chỉ hành động đối đầu hoặc tranh luận chiến lược). - He likes to play chess with his mind. (Anh ấy thích chơi cờ vua trong tâm trí mình.)